verhaften
verhaften
fɛɐ̯haftn
fehaftn
verhalten

Định nghĩa và ý nghĩa của "verhaften"trong tiếng Đức

verhaften
01

bắt giữ, tạm giữ

Jemanden festnehmen und in Gewahrsam nehmen 
verhaften definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
haften
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verhafte
ngôi thứ ba số ít
verhaftet
hiện tại phân từ
verhaftend
quá khứ đơn
verhaftete
quá khứ phân từ
verhaftet
Các ví dụ
Die Polizei hat den Dieb verhaftet. 

Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng