Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vereinsamung
01
sự cô lập, sự cô đơn
Der Zustand, in dem sich jemand sehr allein und isoliert fühlt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vereinsamung
Các ví dụ
Die Vereinsamung nimmt in Großstädten zu.
Sự cô đơn đang gia tăng ở các thành phố lớn.



























