Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verderben
01
tự hại mình, làm hại bản thân
Sich selbst körperlich oder geistig schaden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verderbe
ngôi thứ ba số ít
verdirbt
hiện tại phân từ
verderbend
quá khứ đơn
verdarb
quá khứ phân từ
verdorben
Các ví dụ
Verdirb dir nicht die Stimme durch Schreien!
Đừng làm hỏng giọng nói của bạn bằng cách la hét !
02
làm hư hỏng, bị hư hỏng
Ungenießbar oder unbrauchbar werden
Các ví dụ
Lass die Früchte nicht verdorben!
Đừng để trái cây hỏng !



























