das Verbot
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈboːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verbot"trong tiếng Đức

Das Verbot
01

lệnh cấm, sự cấm đoán

Ein offizielles Gesetz oder eine Regel, die etwas nicht erlaubt
das Verbot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Verbot(e)s
dạng số nhiều
Verbote
Các ví dụ
Das Verbot wurde von der Regierung erlassen.
Lệnh cấm đã được chính phủ ban hành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng