Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Verbot
[gender: neuter]
01
lệnh cấm, sự cấm đoán
Ein offizielles Gesetz oder eine Regel, die etwas nicht erlaubt
Các ví dụ
Das Verbot wurde von der Regierung erlassen.
Lệnh cấm đã được chính phủ ban hành.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lệnh cấm, sự cấm đoán