die verbindung
verbindung
fɛɐ̯bɪndʊng
febindoong
verblendungverwendungverwundungverkündung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verbindung"trong tiếng Đức

Die Verbindung
01

mối quan hệ, sự liên kết

Beziehung zwischen Menschen oder Dingen 
die Verbindung definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe eine gute Verbindung zu ihr. 

Tôi có một mối liên hệ tốt với cô ấy.

02

tuyến đường, tuyến

Eine Fahrt oder ein Weg zwischen zwei Orten 
die Verbindung definition and meaning
Các ví dụ
Gibt es eine direkte Verbindung nach Köln? 

kết nối trực tiếp đến Cologne không?

03

kết nối, liên kết

Technische Verknüpfung zwischen Geräten oder Systemen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verbindung
dạng số nhiều
Verbindungen
Các ví dụ
Die Internet-Verbindung ist langsam. 

Kết nối Internet chậm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng