Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Verbindung
[gender: feminine]
01
mối quan hệ, sự liên kết
Beziehung zwischen Menschen oder Dingen
Các ví dụ
Unsere Verbindung ist stark.
Kết nối của chúng tôi mạnh mẽ.
02
tuyến đường, tuyến
Eine Fahrt oder ein Weg zwischen zwei Orten
Các ví dụ
Welche Verbindung nimmst du?
Bạn đang chọn kết nối nào?
03
kết nối, liên kết
Technische Verknüpfung zwischen Geräten oder Systemen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verbindung
dạng số nhiều
Verbindungen
Các ví dụ
Die Verbindung ist sehr schlecht.
Kết nối rất tệ.



























