Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Update
01
cập nhật, nâng cấp
Eine neue Version von Software oder Daten zur Verbesserung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Updates
dạng sở hữu cách
Updates
Các ví dụ
Ich habe heute ein Update für mein Handy gemacht.
Hôm nay tôi đã thực hiện một cập nhật cho điện thoại của mình.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
update
date



























