das Update

Định nghĩa và ý nghĩa của "update"trong tiếng Đức

Das Update
01

cập nhật, nâng cấp

Eine neue Version von Software oder Daten zur Verbesserung
das Update definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Updates
dạng số nhiều
Updates
Các ví dụ
Nach dem Update funktioniert die App besser.
Sau khi cập nhật, ứng dụng hoạt động tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng