das update
update
ʔʊpde:t
oopdet

Định nghĩa và ý nghĩa của "update"trong tiếng Đức

Das Update
01

cập nhật, nâng cấp

Eine neue Version von Software oder Daten zur Verbesserung 
das Update definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Updates
dạng sở hữu cách
Updates
Các ví dụ
Ich habe heute ein Update für mein Handy gemacht. 

Hôm nay tôi đã thực hiện một cập nhật cho điện thoại của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

update
date
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng