Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unweit
01
gần, không xa
In geringer Entfernung von etwas
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Das Hotel liegt unweit des Strandes.
Khách sạn nằm không xa bãi biển.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gần, không xa
Khách sạn nằm không xa bãi biển.