unterwegs
unterwegs
ʊntɐve:ks
oontveks

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterwegs"trong tiếng Đức

unterwegs
01

trên đường, đang đi

Bezeichnet, dass man sich auf einer Reise oder einem Weg befindet 
unterwegs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich bin gerade unterwegs zur Arbeit. 

Tôi đang trên đường đi làm ngay bây giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng