Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Untersuchung
[gender: feminine]
01
kiểm tra, khám
Eine Prüfung durch den Arzt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Untersuchung
dạng số nhiều
Untersuchungen
Các ví dụ
Die Untersuchung zeigt keine Krankheit.
Cuộc kiểm tra không cho thấy bệnh tật nào.



























