die untersuchung
untersuchung
ʊntɐsu:xʊng
oontsookhoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "untersuchung"trong tiếng Đức

Die Untersuchung
01

kiểm tra, khám

Eine Prüfung durch den Arzt 
die Untersuchung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Untersuchung
dạng số nhiều
Untersuchungen
Các ví dụ
Ich habe morgen eine Untersuchung. 

Ngày mai tôi có một cuộc kiểm tra y tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng