die Unterstützung
Pronunciation
/ʊntɐˈʃtʏʦʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterstützung"trong tiếng Đức

Die Unterstützung
[gender: feminine]
01

sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

Hilfe oder Beistand, den man jemandem gibt
die Unterstützung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Unterstützung
tên riêng
Các ví dụ
Ohne die Unterstützung meiner Familie hätte ich es nicht geschafft.
Nếu không có sự hỗ trợ của gia đình, tôi đã không thể làm được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng