die unterstützung
un
ˈʊn
oon
ters
ˌtɐʃ
tsh
tüt
tu
zung
tsʊng
tsoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "unterstützung"trong tiếng Đức

Die Unterstützung
01

sự hỗ trợ, sự giúp đỡ

Hilfe oder Beistand, den man jemandem gibt 
die Unterstützung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
tên riêng
dạng sở hữu cách
Unterstützung
Các ví dụ
Vielen Dank für Ihre Unterstützung! 

Cảm ơn rất nhiều vì sự hỗ trợ của bạn!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng