Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Unterstützung
01
sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
Hilfe oder Beistand, den man jemandem gibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Unterstützung
tên riêng
Các ví dụ
Vielen Dank für Ihre Unterstützung!
Cảm ơn rất nhiều vì sự hỗ trợ của bạn!



























