unschlagbar
unschlagbar
ʊnʃla:kba:ɐ̯
oonshlakba

Định nghĩa và ý nghĩa của "unschlagbar"trong tiếng Đức

unschlagbar
01

không thể bị đánh bại, vô địch

Unbesiegbar in Wettbewerben oder unübertrefflich in Qualität oder Preis 
unschlagbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Unsere Preise sind auf dem Markt unschlagbar. 

Giá cả của chúng tôi không thể đánh bại trên thị trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng