unschlagbar
Pronunciation
/ʊnˈʃlaːkbaːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unschlagbar"trong tiếng Đức

unschlagbar
01

không thể bị đánh bại, vô địch

Unbesiegbar in Wettbewerben oder unübertrefflich in Qualität oder Preis
unschlagbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ihre Leistung im Wettbewerb war einfach unschlagbar.
Màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi đơn giản là không thể đánh bại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng