Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unsportlich
01
không thể thao, không có năng khiếu thể thao
Nicht fit oder nicht gut in Sport
Các ví dụ
Weil sie so unsportlich ist, geht sie selten wandern.
Vì cô ấy quá không có năng khiếu thể thao, cô ấy hiếm khi đi bộ đường dài.


























