Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unbedingt
01
tuyệt đối, bắt buộc
Absolut erforderlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Teamarbeit ist ein unbedingter Faktor.
Làm việc nhóm là một yếu tố tuyệt đối cần thiết.
unbedingt
01
nhất định, tuyệt đối
Verstärkt eine Aussage mit Nachdruck oder betont, dass etwas auf jeden Fall geschehen soll oder wird
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir müssen unbedingt daran festhalten.
Chúng ta nhất định phải bám sát vào nó.



























