Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unaufhaltsam
01
không thể ngăn cản, không thể cưỡng lại
Sich mit einer Kraft entwickelnd oder vorwärtsbewegend, die nicht gebremst werden kann
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am unaufhaltsamsten
so sánh hơn
unaufhaltsamer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die KI-Revolution ist unaufhaltsam – sie verändert alle Industrien.
Cuộc cách mạng AI là không thể ngăn cản – nó đang biến đổi mọi ngành công nghiệp.



























