der umschlag
um
ˈʊm
oom
schlag
ʃla:k
shlak

Định nghĩa và ý nghĩa của "umschlag"trong tiếng Đức

Der Umschlag
01

phong bì, bao thư

Das Papier, in das man einen Brief oder eine Karte steckt 
der Umschlag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Umschlags
dạng số nhiều
Umschläge
Các ví dụ
Ich habe den Brief in einen Umschlag gesteckt. 

Tôi đã bỏ lá thư vào một phong bì.

02

bìa, vỏ bọc

eine äußere Hülle zum Schutz oder zur Abdeckung von etwas, besonders von Büchern oder Dokumenten 
Các ví dụ
Das Buch hat einen festen Umschlag. 

Cuốn sách có bìa cứng.

03

gạc, thuốc đắp

ein feuchtes oder warmes Tuch, das zur medizinischen Behandlung auf den Körper gelegt wird 
Các ví dụ
Der Arzt empfahl einen warmen Umschlag. 

Bác sĩ khuyên dùng một miếng gạc ấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng