das Ufer
Pronunciation
/ˈuːfɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ufer"trong tiếng Đức

Das Ufer
01

bờ, ven sông

Der Rand eines Gewässers wie eines Flusses, Sees oder Meeres
das Ufer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ufers
dạng số nhiều
Ufer
Các ví dụ
Kinder spielen am Ufer des Flusses.
Những đứa trẻ đang chơi ở bờ sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng