die Tür
Pronunciation
/tyːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tür"trong tiếng Đức

Die Tür
[gender: feminine]
01

cửa, cửa ra vào

Ein bewegliches Teil zum Öffnen und Schließen eines Eingangs
die Tür definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tür
dạng số nhiều
Türen
Các ví dụ
Wo ist die Tür?
Cửa ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng