Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tätigen
01
etwas offiziell oder geschäftlich machen, zum Beispiel eine Bestellung, Zahlung oder Investition
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Sie möchte heute noch eine Bestellung tätigen.



























