Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
täglich
01
hàng ngày, mỗi ngày
Regelmäßig jeden Tag
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich gehe täglich spazieren.
Tôi đi dạo hàng ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hàng ngày, mỗi ngày
Tôi đi dạo hàng ngày.