Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
turbulent
01
hỗn loạn, bất ổn
Eine Situation oder Periode, die von Unordnung, Konflikten oder starken Veränderungen geprägt ist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am turbulentesten
so sánh hơn
turbulenter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die politische Lage im Land ist sehr turbulent.
Tình hình chính trị trong nước rất hỗn loạn.



























