der tropfen
tropfen
tʁɔpfɐn
trawpfn
tropentopfen

Định nghĩa và ý nghĩa của "tropfen"trong tiếng Đức

Der Tropfen
01

giọt, giọt nhỏ

Eine kleine Menge Flüssigkeit, die rund oder länglich ist 
der Tropfen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tropfens
dạng số nhiều
Tropfen
Các ví dụ
Ein Tropfen Wasser fiel auf den Boden. 

Một giọt nước rơi xuống sàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng