Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Trommel
[gender: feminine]
01
trống, trống lục lạc
Ein Schlaginstrument, das man mit Stöcken oder Händen spielt
Các ví dụ
Ich möchte das Trommeln lernen.
Tôi muốn học chơi trống.
02
سیلندر
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trống, trống lục lạc
سیلندر