Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Tribut
[gender: masculine]
01
hậu quả không mong muốn, cái giá phải trả
Eine unerwünschte Folge oder Einbuße, die als "Preis" für etwas gezahlt werden muss
Các ví dụ
Jahrelange Nachtschichten haben ihren Tribut gefordert – jetzt leidet er unter chronischer Erschöpfung.
Nhiều năm làm ca đêm đã đòi hỏi cái giá – giờ anh ấy đang chịu đựng sự mệt mỏi mãn tính.


























