Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
treu
01
trung thành, chung thủy
Beständig, zuverlässig und loyal gegenüber jemandem oder etwas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am treuesten
so sánh hơn
treuer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Mein Hund ist sehr treu.
Con chó của tôi rất trung thành.



























