das treppenhaus
treppenhaus
tʁɛpənhaʊ̯s
trepēnhaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "treppenhaus"trong tiếng Đức

Das Treppenhaus
01

cầu thang, khoảng thang

Teil eines Gebäudes, in dem sich die Treppen befinden 
das Treppenhaus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Treppenhäuser
dạng sở hữu cách
Treppenhauses
Các ví dụ
Das Treppenhaus ist gut beleuchtet. 

Cầu thang được chiếu sáng tốt.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng