der Trenchcoat

Định nghĩa và ý nghĩa của "trenchcoat"trong tiếng Đức

Der Trenchcoat
[gender: masculine]
01

áo trench, áo mưa dài

Ein langer, leichter Regenmantel, oft aus wasserfestem Material
der Trenchcoat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Trenchcoats
dạng số nhiều
Trenchcoats
Các ví dụ
Ein Trenchcoat schützt vor leichtem Regen und Wind.
Áo trenchcoat bảo vệ khỏi mưa nhẹ và gió.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng