der trenchcoat
trench
ˈtʁɛnʧ
trench
coat
ko:t
kot

Định nghĩa và ý nghĩa của "trenchcoat"trong tiếng Đức

Der Trenchcoat
01

áo trench, áo mưa dài

Ein langer, leichter Regenmantel, oft aus wasserfestem Material 
der Trenchcoat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Trenchcoats
dạng số nhiều
Trenchcoats
Các ví dụ
Er trägt im Frühling oft einen Trenchcoat. 

Anh ấy thường mặc một chiếc trenchcoat vào mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng