traurig
traurig
tʁaʊ̯ʁɪk
trawrik

Định nghĩa và ý nghĩa của "traurig"trong tiếng Đức

traurig
01

buồn, sầu não

Zeigt oder verursacht Traurigkeit 
traurig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
traurigste-
so sánh hơn
trauriger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist heute sehr traurig. 

Cô ấy hôm nay rất buồn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng