die trauer
trauer
tʁaʊɐ
traw

Định nghĩa và ý nghĩa của "trauer"trong tiếng Đức

Die Trauer
01

tang chế, nỗi buồn

Ein tiefes Gefühl von Schmerz und Kummer, besonders nach einem Verlust 
die Trauer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Trauer
Các ví dụ
Nach dem Tod ihrer Großmutter war sie in tiefer Trauer. 

Sau cái chết của bà nội, cô ấy đã rơi vào nỗi buồn sâu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng