Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tragfähig
01
chắc chắn, bền vững
Etwas, das viel Gewicht oder Belastung aushält
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am tragfähigsten
so sánh hơn
tragfähiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Boden ist nicht tragfähig genug für das neue Gebäude.
Mặt đất không đủ chịu lực cho tòa nhà mới.



























