Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tragfähig
01
chắc chắn, bền vững
Etwas, das viel Gewicht oder Belastung aushält
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am tragfähigsten
so sánh hơn
tragfähiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Für diesen Schwertransport ist die Brücke nicht tragfähig genug.
Đối với việc vận chuyển nặng này, cây cầu không đủ chịu tải.



























