der topf
topf
tɔpf
tawpf
tropf

Định nghĩa và ý nghĩa của "topf"trong tiếng Đức

Der Topf
01

nồi, chảo

Ein Gefäß zum Kochen von Essen 
der Topf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Töpfe
dạng sở hữu cách
Topf(e)s
Các ví dụ
Der Topf ist heiß. 

Cái nồi nóng.

02

chậu hoa, bình cây

Ein Behälter für Pflanzen 
der Topf definition and meaning
Các ví dụ
Der Topf hat eine Pflanze. 

Chậu có một cây.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng