die toleranz
toleranz
to:ləʁant͡s
tolērants

Định nghĩa và ý nghĩa của "toleranz"trong tiếng Đức

Die Toleranz
01

khoan dung, khả năng chấp nhận ý kiến và con người khác

Die Fähigkeit, andere Meinungen und Menschen zu akzeptieren 
die Toleranz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Toleranz
Các ví dụ
Toleranz ist wichtig für ein friedliches Zusammenleben. 

Sự khoan dung quan trọng cho sự chung sống hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng