der thunfisch
thun
ˈtu:n
toon
fisch
fɪʃ
fish

Định nghĩa và ý nghĩa của "thunfisch"trong tiếng Đức

Der Thunfisch
01

cá ngừ, cá ngừ

ein großer, schneller und wertvoller Raubfisch des offenen Meeres 
der Thunfisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Thunfische
dạng sở hữu cách
Thunfisch(e)s
Các ví dụ
Thunfisch in der Dose ist ein praktisches und proteinreiches Lebensmittel. 

Cá ngừ đóng hộp là một thực phẩm tiện lợi và giàu protein.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng