teuer
teuer
tɔʏɐ
tawu

Định nghĩa và ý nghĩa của "teuer"trong tiếng Đức

01

đắt, tốn kém

Kostet viel Geld 
teuer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
teuerste-
so sánh hơn
teurer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieses Auto ist sehr teuer. 

Chiếc xe này rất đắt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng