Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Test
01
bài kiểm tra, bài thi
Kurze Prüfung von Wissen oder Fähigkeiten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Tests
dạng sở hữu cách
Test(e)s
Các ví dụ
Wir schreiben morgen einen Test.
Ngày mai chúng tôi viết một bài kiểm tra.
LanGeek



























