der Test
Pronunciation
/tɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "test"trong tiếng Đức

Der Test
01

bài kiểm tra, bài thi

Kurze Prüfung von Wissen oder Fähigkeiten
der Test definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Test(e)s
dạng số nhiều
Tests
Các ví dụ
Ich bereite mich auf den Test vor.
Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng