der test
test
tɛst
test
festrestbestgestresst

Định nghĩa và ý nghĩa của "test"trong tiếng Đức

Der Test
01

bài kiểm tra, bài thi

Kurze Prüfung von Wissen oder Fähigkeiten 
der Test definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Tests
dạng sở hữu cách
Test(e)s
Các ví dụ
Wir schreiben morgen einen Test. 

Ngày mai chúng tôi viết một bài kiểm tra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng