Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
testen
[past form: testete]
01
kiểm tra, thử nghiệm
Etwas prüfen oder ausprobieren, um zu sehen, ob es funktioniert
Các ví dụ
Hast du das Produkt schon getestet?
Bạn đã kiểm tra sản phẩm chưa?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kiểm tra, thử nghiệm