Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Termin
01
cuộc hẹn, lịch hẹn
Eine festgelegte Zeit für ein Treffen oder einen Besuch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Termine
dạng sở hữu cách
Termin(e)s
Các ví dụ
Ich habe einen Termin beim Arzt.
Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ.
LanGeek



























