Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Temperatur
[gender: feminine]
01
nhiệt độ
Grad der Wärme oder Kälte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Temperatur
dạng số nhiều
Temperaturen
Các ví dụ
Die Temperatur fällt in der Nacht unter null.
Nhiệt độ giảm xuống dưới không vào ban đêm.



























