der Teller
Pronunciation
/ˈtɛlɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "teller"trong tiếng Đức

Der Teller
01

đĩa, mâm

Ein flaches Gefäß zum Essen
der Teller definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tellers
dạng số nhiều
Teller
Các ví dụ
Wo ist der Teller?
Đĩa ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng