Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Teller
01
đĩa, mâm
Ein flaches Gefäß zum Essen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Tellers
dạng số nhiều
Teller
Các ví dụ
Wo ist der Teller?
Đĩa ở đâu?
Cây Từ Vựng
teller
tell



























