Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Temperatur
01
nhiệt độ
Grad der Wärme oder Kälte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Temperatur
dạng số nhiều
Temperaturen
Các ví dụ
Die Temperatur ist heute sehr hoch.
Nhiệt độ hôm nay rất cao.



























