die temperatur
temperatur
tɛmpəʁatu:ɐ
tempēratoo

Định nghĩa và ý nghĩa của "temperatur"trong tiếng Đức

Die Temperatur
01

nhiệt độ

Grad der Wärme oder Kälte 
die Temperatur definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Temperatur
dạng số nhiều
Temperaturen
Các ví dụ
Die Temperatur ist heute sehr hoch. 

Nhiệt độ hôm nay rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng