Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Telegramm
01
bức điện tín, thư điện tín
Eine kurze Nachricht, die schnell per Telegraf verschickt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Telegramm(e)s
dạng số nhiều
Telegramme
Các ví dụ
Das Telegramm kam sehr schnell an.
Bức điện tín đã đến rất nhanh.



























