das telefonbuch
te
ˈte:
te
le
fon
fo:n
fon
buch
ˌbu:x
bookh
telefonisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "telefonbuch"trong tiếng Đức

Das Telefonbuch
01

danh bạ điện thoại, sổ điện thoại

Ein Buch mit Telefonnummern und Adressen von Personen und Firmen 
das Telefonbuch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Telefonbuch(e)s
dạng số nhiều
Telefonbücher
Các ví dụ
Ich suche seine Nummer im Telefonbuch. 

Tôi đang tìm số của anh ấy trong danh bạ điện thoại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng