Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
teilweise
01
một phần, phần nào
In einem gewissen Umfang oder nur zum Teil
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das Wetter war teilweise sonnig.
Thời tiết một phần có nắng.
Cây Từ Vựng
teilweise
teil
weise



























