Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
teilen
[past form: teilte]
01
chia, phân chia
Etwas in mehrere Teile oder Gruppen aufteilen
Các ví dụ
Die Klasse wurde in zwei Gruppen geteilt.
Lớp học đã được chia thành hai nhóm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chia, phân chia