Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
teilen
01
chia, phân chia
Etwas in mehrere Teile oder Gruppen aufteilen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
teile
ngôi thứ ba số ít
teilt
hiện tại phân từ
teilend
quá khứ đơn
teilte
quá khứ phân từ
geteilt
Các ví dụ
Die Klasse wurde in zwei Gruppen geteilt.
Lớp học đã được chia thành hai nhóm.



























