die taste
tas
ˈtas
tas
te
tantetartetasse

Định nghĩa và ý nghĩa của "taste"trong tiếng Đức

Die Taste
01

phím, nút

Ein kleiner Teil an einem Gerät, den man drückt, um etwas zu steuern 
die Taste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Tasten
dạng sở hữu cách
Taste
Các ví dụ
Drück die Taste, um das Gerät einzuschalten. 

Nhấn nút để bật thiết bị.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng