Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tapezieren
01
dán giấy dán tường, ốp giấy dán tường
Die Wände eines Raumes mit Tapeten bekleben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
tapeziere
ngôi thứ ba số ít
tapeziert
hiện tại phân từ
tapezierend
quá khứ đơn
tapezierte
quá khứ phân từ
tapeziert
Các ví dụ
Das Tapezieren dauert oft mehrere Stunden.
Dán giấy dán tường thường mất vài giờ.



























