Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tapezieren
01
dán giấy dán tường, ốp giấy dán tường
Die Wände eines Raumes mit Tapeten bekleben
Các ví dụ
Das Tapezieren dauert oft mehrere Stunden.
Dán giấy dán tường thường mất vài giờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dán giấy dán tường, ốp giấy dán tường