die tankstelle
tankstelle
tankʃtɛlə
tankshtelē

Định nghĩa và ý nghĩa của "tankstelle"trong tiếng Đức

Die Tankstelle
01

trạm xăng, cây xăng

Ein Ort, wo Autos Benzin oder Diesel tanken 
die Tankstelle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tankstelle
dạng số nhiều
Tankstellen
Các ví dụ
Ich fahre zur Tankstelle. 

Tôi lái xe đến trạm xăng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng