die tanzfläche
tanz
tants
tants
flä
flɛ
fle
che
çə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "tanzfläche"trong tiếng Đức

Die Tanzfläche
01

sàn nhảy, khu vực nhảy

Der Bereich in einem Raum, der speziell zum Tanzen freigegeben ist 
die Tanzfläche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Tanzfläche
dạng số nhiều
Tanzflächen
Các ví dụ
Die Tanzfläche war voll von Menschen, die zur Musik tanzten. 

Sàn nhảy đầy người đang nhảy theo nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng